Kết quả tra từ “兰因絮果”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兰因絮果lán yīn xù guǒ
兰因絮果: bắt đầu tốt nhưng kết thúc chia ly (mối quan hệ hôn nhân)