Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兰因絮果蘭因絮果

lán yīn xù guǒ

兰因絮果 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兰因絮果 trong tiếng Việt

bắt đầu tốt nhưng kết thúc chia ly (mối quan hệ hôn nhân)

Tra từ liên quan