Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “六边形”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
六边形liù biān xíng

六边形: hình lục giác

Cụm từ
正六边形zhèng liù biān xíng

正六边形: hình lục giác đều

Cụm từ
帕斯卡六边形pà sī kǎ liù biān xíng

帕斯卡六边形: Lục giác Pascal

Cụm từ