Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “六甲”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
六甲Liù jiǎ

六甲: (tên địa danh)

Danh từ riêng
马六甲海峡Mǎ liù jiǎ Hǎi xiá

马六甲海峡: Eo biển Malacca

Cụm từ
马六甲Mǎ liù jiǎ

马六甲: Malacca hoặc Melaka (thị trấn và bang ở Malaysia), cũng là eo biển giữa Malaysia và Sumatra

Cụm từ
身怀六甲shēn huái liù jiǎ

身怀六甲: mang thai (thành ngữ)

Thành ngữ