Kết quả tra từ “六月”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
六月Liù yuè
六月: tháng Sáu; tháng sáu (của năm âm lịch)
六月份liù yuè fèn
六月份: Tháng Sáu