Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “六合”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
六合liù hé

六合: sáu hướng (bắc, nam, đông, tây, trên, dưới); toàn quốc; vũ trụ; mọi thứ dưới ánh mặt trời

Cụm từ
六合Lù hé

六合: quận Luhe của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏

Cụm từ
六合彩liù hé cǎi

六合彩: Mark Six (trò xổ số Hồng Kông)

Cụm từ
六合区Lù hé qū

六合区: quận Lục Hợp của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏

Cụm từ
六合八法liù hé bā fǎ

六合八法: Lục Hợp Bát Pháp - "Sáu Hòa Hợp, Tám Phương Pháp" - Võ thuật

Cụm từ