Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
六合

liù hé

六合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 六合 trong tiếng Việt

sáu hướng (bắc, nam, đông, tây, trên, dưới); toàn quốc; vũ trụ; mọi thứ dưới ánh mặt trời

Tra từ liên quan