Kết quả tra từ “公鸡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公鸡gōng jī
公鸡: gà trống
铁公鸡tiě gōng jī
铁公鸡: người keo kiệt; người bủn xỉn