Kết quả tra từ “公诉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公诉gōng sù
公诉: công tố; khởi tố hình sự
公诉人gōng sù rén
公诉人: biện lý; quốc công tố; kiểm sát viên
提起公诉tí qǐ gōng sù
提起公诉: khởi tố ai đó