Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “公设”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
公设gōng shè

公设: tiên đề (toán học); cơ sở vật chất công cộng (viết tắt của 公共設施|公共设施[gong1 gong4 she4 shi1])

Viết tắt
公设比gōng shè bǐ

公设比: (Đài Loan) tỷ lệ cơ sở vật chất chung (được biểu thị dưới dạng phần trăm của tổng diện tích sàn của tòa nhà)

Cụm từ
平行公设píng xíng gōng shè

平行公设: tiên đề song song (hình học); tiên đề thứ năm của Euclid

Cụm từ