Kết quả tra từ “公议”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公议gōng yì
公议: thảo luận công khai
自报公议zì bào gōng yì
自报公议: tự đánh giá; tuyên bố tình trạng của mình để thảo luận công khai