Kết quả tra từ “公职”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公职gōng zhí
公职: công vụ; chức vụ công; việc làm trong chính phủ
公职人员gōng zhí rén yuán
公职人员: công chức