Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “公约数”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
公约数
gōng yuē shù

ước số chung; mẫu số chung

Cụm từ
最大公约数
zuì dà gōng yuē shù

ước số chung lớn nhất

Cụm từ