Kết quả tra từ “公约数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公约数gōng yuē shù
公约数: ước số chung; mẫu số chung
最大公约数zuì dà gōng yuē shù
最大公约数: ước số chung lớn nhất