Kết quả tra từ “公私”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公私gōng sī
公私: công và tư (lợi ích, sáng kiến, v.v.)
公私合营gōng sī hé yíng
公私合营: hoạt động công tư hợp doanh
公私兼顾gōng sī jiān gù
公私兼顾: để quan tâm đầy đủ cả lợi ích công và tư