Kết quả tra từ “公社”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公社gōng shè
公社: công xã
巴黎公社Bā lí Gōng shè
巴黎公社: Công xã Paris 1871, một cuộc khởi nghĩa vô sản không thành công chống lại Đệ tam Cộng hòa Pháp
人民公社化rén mín gōng shè huà
人民公社化: tập thể hóa nông nghiệp (chính sách thảm họa của Nga cộng sản khoảng năm 1930 và Trung Quốc những năm 1950)
人民公社rén mín gōng shè
人民公社: công xã nhân dân