Kết quả tra từ “公益活动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公益活动gōng yì huó dòng
公益活动: sự kiện từ thiện; hoạt động phục vụ công cộng