Kết quả tra từ “公理”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公理gōng lǐ
公理: sự thật hiển nhiên; (toán) tiên đề
公理法gōng lǐ fǎ
公理法: phương pháp tiên đề