Kết quả tra từ “公然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公然gōng rán
公然: một cách công khai; công khai; không che giấu
公然表示gōng rán biǎo shì
公然表示: tuyên bố công khai