Kết quả tra từ “公民表决”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公民表决gōng mín biǎo jué
公民表决: trưng cầu dân ý; quyết định bằng bỏ phiếu công khai