Kết quả tra từ “公民义务”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公民义务gōng mín yì wù
公民义务: nghĩa vụ công dân; nhiệm vụ của công dân