Kết quả tra từ “公式化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公式化gōng shì huà
公式化: công thức hóa; chủ nghĩa hình thức trong nghệ thuật (đặc biệt như quy định ở Liên Xô và Trung Quốc)