公式化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公式化
công thức hóa; chủ nghĩa hình thức trong nghệ thuật (đặc biệt như quy định ở Liên Xô và Trung Quốc)
Giản thể公式化
Phồn thể公式化
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng