Kết quả tra từ “公式”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公式gōng shì
公式: công thức
公式化gōng shì huà
公式化: công thức hóa; chủ nghĩa hình thức trong nghệ thuật (đặc biệt như quy định ở Liên Xô và Trung Quốc)
非公式fēi gōng shì
非公式: không chính thức; không nghi thức
递推公式dì tuī gōng shì
递推公式: công thức truy hồi
数学公式shù xué gōng shì
数学公式: công thức