Kết quả tra từ “公尺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公尺gōng chǐ
公尺: mét (đơn vị độ dài)
立方公尺lì fāng gōng chǐ
立方公尺: mét khối (m³)