Kết quả tra từ “公寓”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公寓gōng yù
公寓: toà nhà chung cư; khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) (LT:套[tao4])
公寓楼gōng yù lóu
公寓楼: toà nhà chung cư; LT:座[zuo4]
公寓大楼gōng yù dà lóu
公寓大楼: toà nhà chung cư