Kết quả tra từ “公家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公家gōng jiā
公家: công chúng; nhà nước; xã hội; ngân sách nhà nước
公家机关gōng jiā jī guān
公家机关: cơ quan nhà nước