Kết quả tra từ “公地悲剧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公地悲剧gōng dì bēi jù
公地悲剧: bi kịch của tài nguyên chung (kinh tế)