Kết quả tra từ “公勺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公勺gōng sháo
公勺: muỗng dùng để múc; xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺[shao2]