Kết quả tra từ “公共安全罪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公共安全罪gōng gòng ān quán zuì
公共安全罪: tội xâm phạm trật tự công cộng