Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “公元”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
公元gōng yuán

公元: Công Nguyên; Kỷ Nguyên Chung; Sau Công Nguyên

Cụm từ
公元前gōng yuán qián

公元前: TCN (trước Công Nguyên); trước Công Nguyên

Cụm từ
赵公元帅Zhào gōng yuán shuài

赵公元帅: Soái quân Triệu, còn gọi là Triệu Công Minh hoặc Triệu Huyền Tân, Thần Tài trong truyền thống dân gian Trung Quốc và Đạo giáo

Cụm từ