Kết quả tra từ “公使馆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公使馆gōng shǐ guǎn
公使馆: đại sứ quán (thuật ngữ cũ); cơ quan ngoại giao