Kết quả tra từ “公伤事故”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公伤事故gōng shāng shì gù
公伤事故: tai nạn lao động; chấn thương liên quan đến công việc