Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “八里”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
八里Bā lǐ

八里: thị trấn Bali hoặc Pali ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
八里乡Bā lǐ xiāng

八里乡: thị trấn Bali hoặc Pali ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ