Kết quả tra từ “八角茴香”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
八角茴香bā jiǎo huí xiāng
八角茴香: đại hồi; hồi sao; Fructus Anisi Stellati