Kết quả tra từ “八股”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
八股bā gǔ
八股: bài văn tám đoạn; viết rập khuôn
八股文bā gǔ wén
八股文: bài luận tám đoạn phải thành thạo để vượt kỳ thi khoa cử thời Minh và Thanh
党八股dǎng bā gǔ
党八股: phong cách viết đảng cộng sản rập khuôn, tẻ nhạt