Kết quả tra từ “八疸身面黄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
八疸身面黄bā dǎn shēn miàn huáng
八疸身面黄: tám loại hoàng đản với vàng da và mặt (y học cổ truyền)