Kết quả tra từ “八月”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
八月Bā yuè
八月: tháng Tám; tháng tám (của năm âm lịch)
八月份bā yuè fèn
八月份: Tháng Tám
八月之光Bā yuè zhī Guāng
八月之光: "Ánh sáng tháng Tám" (tiểu thuyết của William Faulkner 威廉·福克納|威廉·福克纳[Wei1 lian2 · Fu2 ke4 na4])