Kết quả tra từ “八宿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
八宿Bā sù
八宿: huyện Baxoi, tiếng Tây Tạng: Dpa' shod rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng
八宿县Bā sù xiàn
八宿县: huyện Baxoi, tiếng Tây Tạng: Dpa' shod rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng
二十八宿èr shí bā xiù
二十八宿: hai mươi tám chòm sao