Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二十八宿

èr shí bā xiù

二十八宿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二十八宿 trong tiếng Việt

hai mươi tám chòm sao

Tra từ liên quan