Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “八字脚”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
八字脚bā zì jiǎo

八字脚: bàn chân bẹt

Cụm từ
外八字脚wài bā zì jiǎo

外八字脚: bàn chân dạng hình chữ bát ra ngoài

Cụm từ
内八字脚nèi bā zì jiǎo

内八字脚: bàn chân đi chữ bát; ngón chân chim bồ câu; đầu gối chạm nhau

Cụm từ