Kết quả tra từ “八卦”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
八卦bā guà
八卦: bát quái của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]; tin đồn; nhiều chuyện
八卦阵bā guà zhèn
八卦阵: trận đồ bát quái; (nghĩa bóng) chiến thuật gây bối rối
八卦掌bā guà zhǎng
八卦掌: bát quái chưởng (một loại quyền thuật Trung Quốc)
八卦拳bā guà quán
八卦拳: bát quái quyền (một loại quyền thuật Trung Quốc)
八卦山Bā guà Shān
八卦山: Núi Bát Quái, Đài Loan
炼丹八卦炉liàn dān bā guà lú
炼丹八卦炉: lò bát quái luyện đan trường sinh; biểu tượng của nghệ thuật luyện đan