Kết quả tra từ “八九不离十”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
八九不离十bā jiǔ bù lí shí
八九不离十: khá là gần; rất sát; khoảng đúng