Kết quả tra từ “全面禁止核试验条约”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全面禁止核试验条约Quán miàn Jìn zhǐ Hé shì yàn Tiáo yuē
全面禁止核试验条约: Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện