全面禁止核试验条约
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
全面禁止核试验条约
Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện
Giản thể全面禁止核试验条约
Phồn thể全面禁止核試驗條約
Số chữ Hán9 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng