Kết quả tra từ “全线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全线quán xiàn
全线: toàn bộ mặt trận (trong chiến tranh); toàn bộ chiều dài (của đường hoặc tuyến đường sắt)