Kết quả tra từ “全民健康保险”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全民健康保险Quán mín Jiàn kāng Bǎo xiǎn
全民健康保险: Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)