Kết quả tra từ “全方位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全方位quán fāng wèi
全方位: toàn diện; đa hướng; hoàn chỉnh; tổng thể