Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “全新”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
全新quán xīn

全新: hoàn toàn mới; hoàn toàn mới mẻ

Cụm từ
全新统quán xīn tǒng

全新统: hệ tầng Holocene (tầng địa chất hình thành trong 12.000 năm qua)

Cụm từ
全新纪quán xīn jì

全新纪: Holocene; giai đoạn từ sau kỷ băng hà cuối cùng

Cụm từ
全新世Quán xīn shì

全新世: Holocene (kỷ địa chất kéo dài khoảng 12000 năm từ sau kỷ băng hà cuối cùng)

Cụm từ