Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “全国人大”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
全国人大Quán guó Rén Dà

全国人大: viết tắt của 全國人大會議|全国人大会议[Quan2 guo2 Ren2 Da4 hui4 yi4], Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (NPC)

Viết tắt
全国人大会议Quán guó Rén Dà huì yì

全国人大会议: Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (NPC)

Cụm từ
全国人大常委会Quán guó Rén Dà Cháng Wěi huì

全国人大常委会: Ủy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (viết tắt của 全國人民代表大會常務委員會|全国人民代表大会常务委员会)

Viết tắt