Kết quả tra từ “入罪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
入罪rù zuì
入罪: hình sự hóa (một hoạt động)
入罪化rù zuì huà
入罪化: hình sự hóa (một hoạt động)